marine glue
Danh từ: Keo dán chịu nước biển – "marine glue" là một loại keo đặc biệt không tan trong nước, được thiết kế để sử dụng trong môi trường ẩm ướt, đặc biệt là dưới nước biển. Nó có khả năng chống thấm và chịu được tác động của nước mặn, thường dùng trong sửa chữa tàu thuyền, thiết bị hàng hải hoặc các công trình dưới nước.
- (Các thủy thủ đã dùng keo dán chịu nước biển để bịt lỗ rò rỉ ở thân tàu.)
- (Keo dán chịu nước biển là cần thiết để sửa chữa thiết bị dưới nước.)
"to apply marine glue": bôi hoặc phủ keo chịu nước biển lên bề mặt.
- Before diving, the technician applied marine glue to the cracked pipe. (Trước khi lặn, kỹ thuật viên đã bôi keo dán chịu nước biển lên ống bị nứt.)
"marine glue sealant": chất bịt kín dạng keo chịu nước biển, thường được dùng để chống thấm.
- The marine glue sealant hardened quickly under saltwater. (Chất bịt kín bằng keo chịu nước biển đã cứng lại nhanh chóng dưới nước mặn.)
Marine adhesive (danh từ): chất kết dính hàng hải, tương tự "marine glue" nhưng thường có độ bền cơ học cao hơn.
- This marine adhesive is stronger than regular glue. (Chất kết dính hàng hải này mạnh hơn keo thông thường.)
Waterproof glue (danh từ): keo chống thấm nước, nhưng không nhất thiết chịu được nước biển.
- Waterproof glue works fine for rain, but not for saltwater. (Keo chống thấm nước dùng tốt cho mưa, nhưng không cho nước mặn.)
- Underwater glue: keo dán dưới nước, nhấn mạnh khả năng sử dụng trong môi trường ngập nước.
- Epoxy resin: nhựa epoxy (một loại keo chịu nước mạnh, thường dùng trong hàng hải).
Glue down: dán chặt xuống bề mặt.
- They glued down the marine glue patch to the deck. (Họ đã dán chặt miếng vá keo chịu nước biển xuống boong tàu.)
Seal up: bịt kín hoàn toàn.
- The crew sealed up the crack with marine glue. (Thủy thủ đoàn đã bịt kín vết nứt bằng keo dán chịu nước biển.)
- Stick like glue to something: bám chặt như keo – dùng để chỉ sự gắn kết bền chặt.
- The barnacles stick like marine glue to the ship's hull. (Các con hà bám chặt như keo chịu nước biển vào thân tàu.)